Bán hàng
Mở ca, bán tại quầy, bán theo cân, khuyến mại, đơn spa và bàn.
- Bán hàng trên NexERP: tổng quan và luồng làm việc một ngày — Module Bán hàng gồm POS tại quầy, bán theo bàn, spa, sân và đơn từ sàn. Bài này cho biết một ngày bán hàng đi qua những màn nào, thứ tự thiết lập lần đầu và bài nào đọc tiếp.
- Màn hình bán hàng: mở ca, bán, thu tiền và đóng ca — Thao tác hằng ngày của thu ngân trên một màn duy nhất. Mở ca với quỹ đầu, chọn món hoặc quét mã vạch, chọn tuỳ chọn món, thu tiền mặt / VietQR / MoMo, in bill, rồi đóng ca và đối soát két.
- Sân & bảng giá: giá theo block, theo giờ, trọn gói và gán cho từng sân — Tạo bảng giá sân với ba cách tính (theo block, theo giờ, trọn gói khung), giá khác nhau theo khung giờ và ngày trong tuần, rồi gán bảng giá cho từng sân hoặc bàn bi-a.
- Sơ đồ sân: theo dõi sân đang chơi, sắp hết giờ, quá giờ và đặt lịch — Màn vận hành cho sân cầu lông, pickleball, bóng đá, bàn bi-a tính giờ. Mỗi sân một ô màu theo trạng thái, đếm ngược thời gian, nút Đặt lịch; tính tiền theo bảng giá sân khi khách xong.
- Tổng quan doanh thu: đọc nhanh số bán trong ngày — Báo cáo POS theo ngày, tuần, tháng với sáu ô số liệu (doanh thu, đã thu, số đơn, giá trị trung bình, hoàn trả, phiên đang mở) và bộ lọc theo hình thức thu, kênh bán, danh mục.
- Ca bán hàng: xếp lịch ai đứng quầy ngày nào — Lịch ca theo ngày / tuần / tháng của từng chi nhánh, xem dạng lưới hoặc cây, kèm nút Phân ca (kéo thả nhân viên vào khung ca), Phục vụ bàn và Bán lẻ để nhảy sang màn bán.
- Đơn hàng POS: tra cứu, in lại, trả hàng và huỷ đơn — Danh sách mọi đơn bán tại quầy với tổng tiền, đã thu, hình thức thanh toán, trạng thái hoá đơn điện tử. Từ đây in lại bill, in tem, trả hàng, huỷ đơn có lý do và phát hành HĐĐT bù.
- QR gọi món: khách tự gọi món bằng điện thoại tại bàn — Mỗi bàn một mã QR dán tại bàn. Khách quét, xem menu, gọi món; món đi thẳng vào bàn và bếp, hoặc chờ thu ngân duyệt. In tem QR, bật tắt từng bàn, cho khách gọi nhân viên, khoanh vùng GPS.
- Trạm cân: cân hàng, in tem, thu ngân chỉ việc quét — Màn riêng cho quầy sơ chế hoặc quầy cân: chọn sản phẩm bán theo cân, đọc khối lượng từ cân nối cổng COM hoặc gõ tay, in tem mã vạch có khối lượng và tiền. Tại quầy thu ngân quét tem là món vào giỏ.
- Đặt bàn NexNow: nhận đặt bàn, check-in bằng QR và chuyển cọc vào bàn — Khách đặt bàn qua app NexNow, quán bấm Nhận, khách tới quét QR check-in hoặc thu ngân chọn từ danh sách; bàn mở ngay trên ca POS đang mở và tiền cọc chuyển vào tab của bàn.
- Đơn NexNow: nhận đơn khách đặt qua app, làm món và chốt tiền — Hàng chờ đơn từ app NexNow theo trạng thái Chờ xác nhận → Đã nhận → Đang làm → Sẵn sàng → Đang giao → Hoàn tất. Đơn chưa nhận không vào sổ, không trừ kho. Tab Cài đặt nhận đơn để bật tự nhận, giờ nhận đơn.
- Công thức bán: định mức nguyên liệu để mỗi ly bán ra tự trừ kho — Khai mỗi món gồm nguyên liệu gì, bao nhiêu, cho một mẻ bao nhiêu ly. Bán một món POS xuất kho đúng lượng nguyên liệu, tính giá vốn và báo cáo hao phí. Có công thức thường, combo và topping.
- Khách hàng: khách quen, khách công ty và tích điểm tại quầy — Danh sách khách hàng dùng chung với CRM và bán buôn: mã, tên, điện thoại, email, MST, công ty, địa chỉ. Tạo khách ngay tại quầy bằng số điện thoại, gắn nhóm và nhãn, nhập từ Excel, tra lịch sử mua và điểm tích luỹ.
- Sản phẩm bán tại quầy: thêm hàng, giá, mã vạch và tồn — Danh mục sản phẩm dùng cho POS: mã, tên, mã vạch, đơn vị, giá trước thuế, tiền thuế, giá bán và tồn kho; tab riêng cho nguyên liệu và bán thành phẩm; nhập hàng loạt từ Excel.
- Đối soát thanh toán: giao dịch MoMo, VietQR và cách xử lý giao dịch treo — Danh sách mọi giao dịch qua cổng thanh toán của đơn vị với mã giao dịch, số tiền, trạng thái và đơn hàng gắn kèm. Giao dịch treo là tiền đã về nhưng không gắn đơn; xử lý bằng hoàn tiền hoặc lập đơn thu bù.
- Hàng hoá bán ra: mặt hàng nào bán bao nhiêu trong kỳ — Tổng hợp theo mặt hàng số lượng bán, số lượng trả lại, giá trị ròng trong khoảng ngày, lọc theo nhóm hàng và kênh bán, xuất Excel hoặc CSV.
- Hao phí nguyên liệu: nguyên liệu thực tế đã tiêu hao khi bán — Số nguyên liệu thực xuất kho khi bán món có công thức trong kỳ, theo mã hàng, đơn vị, số lượng và giá trị theo giá vốn lúc xuất. Khác với số bán nhân định mức.
- Lịch sử ca: theo dõi ca đang mở, ca đã đóng và đối soát két — Danh sách mọi ca bán hàng của cửa hàng theo mã ca, thu ngân, giờ mở/đóng, số đơn, doanh thu và tiền lệch quỹ. Dùng cuối ngày để đối soát két và tìm ca đóng muộn.
- So sánh chi nhánh: doanh thu, đơn, hoàn tiền và tăng trưởng từng điểm bán — Bảng hợp nhất tất cả chi nhánh trong khoảng ngày: số đơn, doanh thu, hoàn tiền, trung bình mỗi đơn, tỷ trọng và tăng trưởng so với kỳ trước liền kề cùng độ dài.
- BeFood: ghi nhận đơn ở POS trong lúc chờ kết nối trực tiếp — Kết nối trực tiếp BeFood đang hoàn thiện. Hiện tại ghi nhận đơn BeFood tại màn bán bằng nhãn kênh tương ứng; bật tắt nhãn ở Kênh bán hàng.
- GrabFood: kết nối gian hàng để đơn tự đổ về POS — Uỷ quyền gian hàng GrabFood ở màn Kết nối sàn, ghép món GrabFood với sản phẩm ERP, đơn tự về màn Đơn sàn để theo dõi, giao và phát hành HĐĐT; bật tắt nhãn kênh GrabFood ở màn bán.
- NexNow: kênh đặt món nội bộ, tích hợp sẵn không cần kết nối — NexNow là app đặt món và đặt bàn của hệ sinh thái NEX. Đơn khách đặt tự đổ về hàng chờ Đơn NexNow của POS với nhãn kênh riêng; trang này chỉ bật tắt nhãn kênh và dẫn sang màn đơn.
- ShopeeFood: ghi nhận đơn ở POS trong lúc chờ kết nối trực tiếp — Kết nối trực tiếp ShopeeFood đang hoàn thiện. Hiện tại ghi nhận đơn ShopeeFood tại màn bán bằng nhãn kênh tương ứng để báo cáo tách được doanh thu; bật tắt nhãn ở Kênh bán hàng.
- Bán theo cân: bật bán theo khối lượng, quét tem cân và camera AI nhận diện — Ba công tắc cho cả chuỗi (bán theo cân, quét tem cân tại quầy, camera AI) và khu Học sản phẩm để camera nhận diện hàng trên bàn cân. Cổng COM của cân đặt riêng từng máy.
- Cổng thanh toán: kết nối MoMo, VietQR và chọn hình thức thu hiện ở quầy — Kết nối ví MoMo (QR động, tự chốt đơn) và VietQR (tiền vào thẳng tài khoản shop, tự xác nhận khi bật webhook), đặt phụ thu, kiểm tra kết nối; bật tắt Thẻ, Chuyển khoản, Thẻ quà. Tiền mặt luôn bật.
- Giá theo chi nhánh: phụ thu phần trăm, giá riêng và ẩn sản phẩm ở từng điểm bán — Chọn chi nhánh, đặt phụ thu hoặc giảm giá phần trăm trên giá chung, đặt giá riêng cho từng sản phẩm và tắt sản phẩm không bán tại chi nhánh đó. Sản phẩm vẫn tạo một lần dùng chung.
- HĐĐT tại quầy: xuất hoá đơn điện tử từ máy tính tiền theo Nghị định 70/2025 — Bật khu hoá đơn điện tử trên màn bán (nhập MST/CCCD, in số hoá đơn và QR tra cứu), chọn tự động phát hành khi thanh toán, tự động ký số, và kết nối HĐĐT dùng cho máy tính tiền. Có giới hạn 144 hoá đơn mỗi giờ mỗi kết nối.
- Kênh bán hàng: gắn kênh cho đơn để tách doanh thu tại quầy, GrabFood, ShopeeFood — Sáu kênh hệ thống (Tại quầy, GrabFood, ShopeeFood, beFood, NexNow, Khác) và kênh tự thêm. Bật tắt hiển thị ở POS, xem đơn và doanh thu tháng theo kênh.
- Khu vực & Bàn: vẽ sơ đồ bàn cho quán — Tạo khu vực (tầng 1, tầng trệt, sân vườn, quầy mang về), thêm bàn với số chỗ, kéo thả để sắp xếp. Sơ đồ này hiện ở tab F&B của Màn hình bán hàng và QR gọi món.
- Lịch phân ca: kéo thả nhân viên vào khung ca theo tuần — Định nghĩa khung ca (giờ, số người), kéo nhân viên từ cây phòng ban thả vào ô ngày/ca, tự động lấp ca, sao chép tuần trước, xem tổng giờ và cảnh báo quá tải.
- Loại hình điểm bán: bật đúng tính năng POS cho cửa hàng — Chọn loại hình kinh doanh (quầy, nhà hàng có bàn, spa, khách sạn, sân, bi-a) để POS tự bật tắt màn bán, bàn, bếp, đặt lịch. Làm một lần khi mở cửa hàng, có thể tinh chỉnh từng tính năng sau.
- Mẫu in hoá đơn: thiết kế bill, phiếu tạm tính, phiếu bếp, báo cáo ca và tem nhãn — Trình thiết kế kéo thả cho 5 loại mẫu in, khổ 80 mm hoặc 58 mm, thêm logo, thông tin đơn, bảng món, tổng tiền, QR thanh toán, QR tra cứu HĐĐT, barcode; nhân bản mẫu, đặt mặc định, xem trước.
- Nhắc mở/đóng ca và cảnh báo vận hành: món trễ, đơn hẹn giờ, sắp hết ca — Ngưỡng tính bằng phút cho 5 cảnh báo (món chờ bếp quá hạn, trễ món, đơn mang đi sắp đến giờ, sắp hết ca, nhắc mở ca). Áp dụng lên Trang chủ POS, màn bếp và thông báo đẩy app nhân viên.
- Phí dịch vụ: tự điền phần trăm phí phục vụ vào mỗi bill — Bật mặc định tính phí dịch vụ và đặt mức phần trăm; hộp Tính tiền tự điền, thu ngân vẫn sửa được từng bill. Phí hiện thành dòng riêng trên bill và báo cáo.
- Tích điểm khách hàng: quy tắc tích, tiêu điểm và hạng thành viên — Bật chương trình tích điểm, đặt tên điểm, tỷ lệ tiền sang điểm, làm tròn, đơn tối thiểu, tính trên giá sau giảm, trừ điểm khi hoàn hàng; quy đổi điểm khi thanh toán, hạng thành viên, hạn điểm, nhân điểm sự kiện.
- Trạm in bếp/bar: máy in thu ngân, trạm chế biến và món nào in ở đâu — Gán máy in cho quầy thu ngân (tự in bill, mở ngăn kéo, số liên) và tạo trạm chế biến (bếp, bar, quầy cân) với nhóm hàng in tại trạm. Bản đồ định tuyến cho biết mỗi nhóm hàng in ở máy nào.
- Tuỳ chọn món: size, mức đường, mức đá, topping dùng chung nhiều sản phẩm — Thư viện nhóm tuỳ chọn (chọn 1 hay chọn nhiều, bắt buộc hay tuỳ chọn, phụ thu từng lựa chọn, giá trị mặc định) tạo một lần rồi gán cho nhiều sản phẩm. Xem trước đúng như khách thấy khi gọi món.