Khách hàng & Marketing
Hồ sơ khách, báo giá, chăm sóc sau bán, phiếu hỗ trợ.
- Khách hàng — Danh bạ khách hàng dùng chung toàn hệ thống với nhóm, nhãn, toạ độ, lịch sử giao dịch và nhập Excel.
- Nhà cung cấp — Danh bạ nhà cung cấp dùng cho đơn mua hàng, phiếu nhận hàng và công nợ phải trả.
- Tổng quan CRM — Màn Tổng quan CRM hiện tổng tiềm năng, chốt thắng, tỷ lệ chuyển đổi, giá trị pipeline và việc cần làm trong kỳ.
- Tổng quan Khách hàng & Marketing — Module Khách hàng & Marketing gồm CRM, Chăm sóc khách hàng, Marketing và Phân tích thị trường. Bài này giới thiệu luồng từ tiềm năng đến khách hàng.
- Việc của tôi — Danh sách cuộc gọi, cuộc hẹn và việc cần làm của bạn theo quá hạn, hôm nay và tuần này.
- Cuộc gọi chiến dịch — Tạo chiến dịch gọi ra theo danh sách khách với các kiểu quay số và theo dõi tiến độ, kết nối.
- Đang chăm sóc — Quản lý cơ hội theo giai đoạn bán hàng, kéo thả trên bảng giai đoạn, ghi thắng thua và tạo đơn.
- Lịch sử liên hệ — Toàn bộ hoạt động với khách như cuộc gọi, cuộc hẹn, ghi chú của cả đội, lọc theo người phụ trách và loại.
- Tiềm năng — Quản lý tiềm năng từ khi mới nhập đến khi đủ điều kiện, phân công nhân viên và chuyển đổi thành cơ hội.
- Báo cáo chuyển đổi theo nguồn — Số tiềm năng, cơ hội và thắng theo từng nguồn trong kỳ để biết nguồn nào hiệu quả.
- Báo cáo lý do mất khách — Số cơ hội thua theo từng lý do trong kỳ để biết vì sao khách không mua.
- Báo cáo theo người phụ trách — Tiềm năng, cơ hội, thắng và giá trị theo từng nhân viên kinh doanh trong kỳ.
- Báo cáo thời gian chốt — Số ngày trung bình từ khi tạo tiềm năng đến khi thắng, theo giai đoạn và theo nhân viên.
- Giai đoạn bán hàng — Khai các giai đoạn của cơ hội với thứ tự, xác suất và loại thắng thua để dùng trên bảng giai đoạn.
- Lý do mất — Khai danh mục lý do mất khách để nhân viên chọn khi đóng cơ hội thua.
- Nguồn tiềm năng — Khai danh mục nguồn tiềm năng như Facebook, giới thiệu, hội chợ để lọc và báo cáo chuyển đổi.
- Bàn làm việc CSKH — Màn của tổng đài viên để nhận cuộc gọi, xem hồ sơ khách bật lên và gọi ra bằng softphone.
- Cài đặt chăm sóc khách hàng — Cài đặt ca trực, BotChat, chuông báo cuộc gọi và kết nối tổng đài cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
- Khách hàng CSKH — Danh sách khách hàng đồng bộ từ CRM với trạng thái chăm sóc, nhãn và lần liên hệ cuối.
- Tổng quan chăm sóc khách hàng — Màn Tổng quan CSKH hiện cuộc gọi đến, cần gọi lại, lịch hẹn, mức độ hài lòng, tổng đài thời gian thực, ca trực và hộp thư.
- AI gọi ra — Danh sách lead từ mạng xã hội để AI gọi khảo sát, ghi kết quả và chuyển kinh doanh khi khách quan tâm.
- Cuộc gọi — Lịch sử cuộc gọi vào và ra với kết quả, ghi âm, thái độ AI đánh giá và danh sách cần gọi lại.
- Hộp thư tương tác — Trả lời tin nhắn Messenger, bình luận Facebook và TikTok tại một nơi, có trợ lý AI soạn trả lời.
- Báo cáo chăm sóc khách hàng — Báo cáo cuộc gọi theo ngày, tuần, tháng, hiệu suất từng tổng đài viên, phân loại IVR và mức độ hài lòng.
- Ca trực — Lịch ca trực tổng đài viên theo tuần với khung ca và phân ca.
- Giám sát tổng đài — Theo dõi trạng thái tổng đài viên thời gian thực và hàng đợi gọi vào theo nhánh IVR.
- AI và giữ chân khách — Bot AI bán hàng qua Messenger và chương trình giữ chân khách quay lại bằng ZNS, SMS, email theo phân nhóm RFM.
- Báo cáo web — Lượt truy cập, điền form, bấm gọi, bấm Zalo trên landing và lead chốt theo từng nguồn bằng dữ liệu đo trực tiếp.
- Cấu hình Marketing — Đặt trần ngân sách quảng cáo mỗi ngày và cho phép AI gửi tự động không cần duyệt.
- Chiến dịch quảng cáo — Quản lý chiến dịch quảng cáo Meta và TikTok, đồng bộ từ nền tảng, tạo thủ công hoặc bằng AI và duyệt chiến dịch.
- Kết nối nền tảng — Liên kết tài khoản quảng cáo Meta, TikTok Ads và TikTok Business để đồng bộ chiến dịch, hộp thư và lead.
- Lợi nhuận marketing — Lãi ròng theo chiến dịch, sản phẩm và ngày sau khi trừ chi phí quảng cáo, giá vốn, phí ship và tổn thất hoàn COD.
- Tổng quan Marketing — Màn Tổng quan Marketing hiện tin nhắn, lead bắt được, lượt truy cập web, chi tiêu quảng cáo và việc cần làm trong kỳ.
- Báo cáo và xuất dữ liệu thị trường — Xuất báo cáo tuần tình báo đối thủ, dữ liệu quảng cáo thô dạng CSV và hồ sơ cơ hội sản phẩm.
- Brand Watch — Thêm brand đối thủ bằng link fanpage hoặc domain để theo dõi toàn bộ quảng cáo đang chạy trên Facebook và TikTok.
- Cảnh báo thị trường — Danh sách thay đổi đáng chú ý của đối thủ như quảng cáo mới, dừng chiến dịch, đổi trang đích, thêm biến thể.
- Radar Trending — Quảng cáo đối thủ trên Meta và TikTok xếp theo Opportunity Score để tìm sản phẩm nên bán.
- Tổng quan Phân tích thị trường — Radar theo dõi quảng cáo đối thủ trên Meta và TikTok với số brand theo dõi, quảng cáo đang chạy, thay đổi 24 giờ và cảnh báo.